Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Miền Nam Thứ 4

KQXS Gia Lai Thứ sáu 26/01/2024

KQXS Gia Lai Friday 26-01-2024

Hoàn thành
G Gia Lai Friday / Gia Lai 26-01-2024
Tám
11
Bảy
797
Sáu
8682 2673 2263
Năm
7783
45908 20060 81196 50568 87132 81605 14641
Ba
85247 89597
Nhì
28618
Nhất
09830
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Gia Lai
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
5 8 0 3 6
1 8 9 1 1 4
2 3 8
0 2 3 6 7 8
1 7 4
5 0
0 3 8 6 9
3 7 4 9 9
2 3 8 0 1 6
6 7 7 9 1
Tự động cập nhật

KQXS Gia Lai Friday 19-01-2024

Hoàn thành
G Gia Lai Friday / Gia Lai 19-01-2024
Tám
24
Bảy
152
Sáu
9563 8371 1469
Năm
2228
14639 79298 45399 68052 92892 79384 09472
Ba
11003 11927
Nhì
74381
Nhất
74151
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Gia Lai
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
3 0 9
1 5 7 8
4 7 8 2 5 5 7 9
9 3 0 6
4 2 8
1 2 2 5
3 9 6
1 2 7 2
1 4 8 2 9
0 2 8 9 9 3 6 9
Tự động cập nhật

KQXS Gia Lai Friday 12-01-2024

Hoàn thành
G Gia Lai Friday / Gia Lai 12-01-2024
Tám
74
Bảy
901
Sáu
4272 6860 0176
Năm
0350
78836 45713 02519 77454 52711 36284 26825
Ba
41436 88351
Nhì
86223
Nhất
28354
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Gia Lai
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 0 5 6
1 1 3 9 1 0 1 1 5
3 5 2 7
6 6 3 1 2
4 5 5 7 8
0 1 4 4 5 2
0 6 3 3 7
2 4 6 7
4 8
9 1
Tự động cập nhật

KQXS Gia Lai Friday 05-01-2024

Hoàn thành
G Gia Lai Friday / Gia Lai 05-01-2024
Tám
27
Bảy
277
Sáu
7001 6686 7838
Năm
3106
55383 59422 21906 83354 41851 30740 39634
Ba
48155 49922
Nhì
37362
Nhất
00195
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Gia Lai
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 6 6 0 4
1 0 5
2 2 7 2 2 2 6
4 8 3 8
0 4 3 5
1 4 5 5 5 9
2 6 0 0 8
7 7 2 7
3 6 8 8 3 8
5 9
Tự động cập nhật

KQXS Gia Lai Friday 29-12-2023

Hoàn thành
G Gia Lai Friday / Gia Lai 29-12-2023
Tám
17
Bảy
439
Sáu
2698 6559 0138
Năm
8512
63237 63851 03342 21107 70567 98155 59334
Ba
69084 67700
Nhì
94097
Nhất
72456
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Gia Lai
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 7 0 0 6
2 7 1 5
2 1 4
4 7 8 9 3
2 4 3 8
1 5 6 9 5 5
0 7 6 5
7 0 1 3 6 9
4 8 3 9
7 8 9 3 5
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Gia Lai
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
26/01/2024 571519 19
19/01/2024 226290 90
12/01/2024 436511 11
05/01/2024 808888 88
29/12/2023 726360 60
22/12/2023 008348 48
15/12/2023 449058 58
08/12/2023 433233 33
01/12/2023 331504 04
24/11/2023 420075 75
17/11/2023 724015 15
10/11/2023 123076 76
03/11/2023 851265 65
27/10/2023 483117 17
20/10/2023 972975 75
13/10/2023 897335 35
06/10/2023 061333 33
29/09/2023 007924 24
22/09/2023 478412 12
15/09/2023 299167 67
08/09/2023 370625 25
01/09/2023 895519 19
25/08/2023 555589 89
18/08/2023 449916 16
11/08/2023 160673 73
04/08/2023 219086 86
28/07/2023 269653 53
21/07/2023 647019 19
14/07/2023 993695 95
07/07/2023 257375 75