Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Miền Nam Thứ 4

KQXS Trà Vinh Thứ sáu 13/02/2026

KQXS Trà Vinh Friday 13-02-2026

Hoàn thành
G Trà Vinh Friday / Trà Vinh 13-02-2026
Tám
34
Bảy
233
Sáu
6470 3236 8465
Năm
5552
22539 90928 28279 51883 38097 73690 82175
Ba
05108 87126
Nhì
15398
Nhất
14092
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Trà Vinh
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
8 0 7 9
1
6 8 2 5 9
3 4 6 9 3 3 8
4 3
2 5 6 7
5 6 6 2 3 6
0 5 9 7 9
3 8 0 2 9
0 2 7 8 9 3 7
Tự động cập nhật

KQXS Trà Vinh Friday 06-02-2026

Hoàn thành
G Trà Vinh Friday / Trà Vinh 06-02-2026
Tám
38
Bảy
074
Sáu
1984 4999 3962
Năm
2689
90601 01408 50659 44528 16890 38746 26517
Ba
96776 28659
Nhì
58180
Nhất
24014
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Trà Vinh
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 8 0 8 9
4 7 1 0
3 8 2 6
8 3 2
6 4 1 7 8
9 9 5
2 6 4 7
4 6 7 1
0 4 9 8 0 2 3
0 9 9 5 5 8 9
Tự động cập nhật

KQXS Trà Vinh Friday 30-01-2026

Hoàn thành
G Trà Vinh Friday / Trà Vinh 30-01-2026
Tám
80
Bảy
354
Sáu
4518 1989 7897
Năm
2358
37579 38846 51075 12885 62363 10531 81452
Ba
54306 09010
Nhì
48576
Nhất
64435
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Trà Vinh
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
5 6 0 1 8
0 8 1 3
2 5
1 5 3 6
6 4 5
2 4 8 5 0 3 7 8
3 6 0 4 7
5 6 9 7 9
0 5 9 8 1 5
7 9 7 8
Tự động cập nhật

KQXS Trà Vinh Friday 23-01-2026

Hoàn thành
G Trà Vinh Friday / Trà Vinh 23-01-2026
Tám
00
Bảy
923
Sáu
4274 7750 9737
Năm
4379
73253 72911 78758 82827 68817 81726 88283
Ba
69588 90800
Nhì
34509
Nhất
14377
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Trà Vinh
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 0 9 0 0 0 5
1 7 1 1
3 6 7 2
7 3 2 5 8
6 4 7
0 3 8 5
6 2 4
4 7 9 7 1 2 3 7
3 8 8 5 8
9 0 7
Tự động cập nhật

KQXS Trà Vinh Friday 16-01-2026

Hoàn thành
G Trà Vinh Friday / Trà Vinh 16-01-2026
Tám
51
Bảy
079
Sáu
8269 3870 8063
Năm
1609
21272 91844 93586 83705 63410 98406 40133
Ba
30353 43540
Nhì
26125
Nhất
91562
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Trà Vinh
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
5 6 9 0 1 4 7
0 1 4 5
5 2 6 7
3 3 3 5 6
0 1 4 4 4
1 3 5 0 2
2 3 9 6 0 8
0 2 9 7
6 8
9 0 6 7
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Trà Vinh
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
13/02/2026 759966 66
06/02/2026 546923 23
30/01/2026 524605 05
23/01/2026 860646 46
16/01/2026 962541 41
09/01/2026 461724 24
02/01/2026 195707 07
26/12/2025 240813 13
19/12/2025 021256 56
12/12/2025 608893 93
05/12/2025 451385 85
28/11/2025 240446 46
21/11/2025 983640 40
14/11/2025 247902 02
07/11/2025 765683 83
31/10/2025 342489 89
24/10/2025 941913 13
17/10/2025 940509 09
10/10/2025 376469 69
03/10/2025 117665 65
26/09/2025 199764 64
19/09/2025 016097 97
12/09/2025 754574 74
05/09/2025 451925 25
29/08/2025 601839 39
22/08/2025 270569 69
15/08/2025 081142 42
08/08/2025 556242 42
01/08/2025 414777 77
25/07/2025 125837 37